--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
sở đoản
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
sở đoản
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: sở đoản
+ noun
weakness, weak point, foible
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "sở đoản"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"sở đoản"
:
sa môn
sáo mòn
sầu muộn
sĩ hoạn
sớm muộn
sơn môn
sởn mởn
suy mòn
sửa soạn
Lượt xem: 707
Từ vừa tra
+
sở đoản
:
weakness, weak point, foible
+
tillage
:
việc cày cấy trồng trọt
+
kế cận
:
Surrounding, adjacentVùng kế cận thủ đôThe areas adjacent to the capital, the surrounding of the capital
+
coal-box
:
thùng đựng than
+
stricture
:
sự phê bình, sự chỉ tríchto pass strictures upon somebody phê bình ai